Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
theory of punctuated equilibrium


noun
a theory of evolution holding that evolutionary change in the fossil record came in fits and starts rather than in a steady process of slow change
Syn:
punctuated equilibrium
Hypernyms:
theory of evolution, theory of organic evolution, evolutionism


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.